Trong xử lý nước thải, công nghệ sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ chất hữu cơ và hợp chất nitơ. Công nghệ MBBR là một hướng xử lý dựa trên sự phát triển của màng vi sinh trên giá thể chuyển động. Cách tiếp cận này giúp tăng lượng sinh khối trong bể mà không cần mở rộng quá nhiều diện tích xây dựng. MBBR có thể được thiết kế cho nhiều điều kiện nước thải khác nhau. Khi tính toán đúng, hệ thống còn hỗ trợ nâng cấp các công trình xử lý đang vận hành.
Trong xử lý nước thải sinh học, việc duy trì lượng vi sinh ổn định có ý nghĩa lớn đối với hiệu quả xử lý. Một trong những giải pháp được sử dụng là tạo môi trường để vi sinh vật bám dính trên vật liệu. Giá thể vi sinh biofilm được phát triển theo nguyên lý này, giúp hình thành lớp màng sinh học trong bể phản ứng. Biofilm có thể chứa nhiều nhóm vi sinh cùng tồn tại trên một cấu trúc vật liệu. Sự phân bố sinh khối theo chiều sâu còn tạo ra các điều kiện vi môi trường khác nhau. Nhờ đó, công nghệ giá thể được ứng dụng trong xử lý chất hữu cơ và các hợp chất nitơ.
Hoạt động sản xuất thức ăn chăn nuôi tạo ra nhiều loại nước thải trong quá trình vận hành. Nguồn thải thường chứa chất hữu cơ, cặn lơ lửng và các hợp chất nitơ. Một số cơ sở còn phát sinh dầu mỡ từ nguyên liệu và thiết bị sản xuất. Thành phần ô nhiễm thay đổi theo quy mô, nguyên liệu và phương thức vệ sinh. Vì vậy, công nghệ xử lý nước thải thức ăn chăn nuôi cần được lựa chọn dựa trên đặc tính từng nguồn thải. Mỗi giải pháp có cơ chế hoạt động và phạm vi ứng dụng riêng. Việc phân tích từng công nghệ giúp chủ đầu tư lựa chọn phương án phù hợp.
Ngành sản xuất nước mắm tạo ra lượng nước thải chứa nhiều chất hữu cơ, dầu mỡ, cặn và độ mặn cao. Nếu xả trực tiếp, dòng thải có thể gây suy giảm chất lượng nguồn tiếp nhận. Đặc tính nước thải cũng thay đổi theo nguyên liệu và quy trình chế biến. Vì vậy, hệ thống xử lý nước thải sản xuất nước mắm cần được thiết kế dựa trên tải lượng thực tế. Giải pháp phù hợp phải kiểm soát tốt chất hữu cơ và độ mặn. Đồng thời, công nghệ cần vận hành ổn định và thuận tiện cho cơ sở sản xuất.
Xử Lý Nước Thải Việt Phát đã hoàn thành lắp đặt và bàn giao module xử lý nước thải sinh hoạt 15m3/24h cho công trình tại Khu công nghiệp Lai Vu, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng. Hệ thống được chế tạo theo công suất và yêu cầu xử lý thực tế của dự án. Sau khi hoàn thiện lắp đặt, thiết bị được kiểm tra, chạy thử và đánh giá khả năng vận hành trước khi chuyển giao. Hệ thống sau bàn giao được đưa vào hoạt động theo đúng công suất thiết kế. Đây là bước hoàn thiện cuối cùng trong quá trình triển khai giải pháp xử lý nước thải sinh hoạt dạng module cho công trình.
Xử Lý Nước Thải Việt Phát đã hoàn tất công tác bàn giao vật tư thiết bị module xử lý nước thải hợp khối 30m3/24h cho dự án tại Hòa Bình theo đúng kế hoạch. Toàn bộ module, thiết bị cơ điện, đường ống và phụ kiện được kiểm tra trước khi bàn giao. Các hạng mục được phân loại theo từng khu vực chức năng. Nhờ đó, công tác chuẩn bị lắp đặt tại công trình được triển khai thuận lợi. Đây là bước quan trọng giúp kiểm soát tính đồng bộ của hệ thống trước khi đưa vào vận hành.
Sau khi hoàn tất gia công và kiểm tra tại nhà máy, Việt Phát tiến hành vận chuyển module xử lý nước thải hợp khối 30m3/24h đến Hòa Bình để chuẩn bị cho giai đoạn lắp đặt tại công trình. Module được thiết kế phục vụ xử lý nước thải sinh hoạt phát sinh trong quá trình hoạt động của dự án tại Khu công nghiệp Lương Sơn. Kết cấu chính sử dụng thép SS400, bên ngoài được bảo vệ bằng lớp sơn Epoxy chống gỉ. Nhiều hạng mục công nghệ đã được tích hợp sẵn trong module trước khi xuất xưởng. Phương án này giúp giảm khối lượng thi công trực tiếp và thuận tiện hơn khi triển khai tại công trường.
Xử Lý Nước Việt Phát triển khai lắp đặt module xử lý nước thải sinh hoạt 15m3/24h cho công trình tại Khu công nghiệp Lai Vu, Xã Lai Khê, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Hệ thống có công suất xử lý 15m3/ngày đêm, được sử dụng để xử lý nguồn nước thải sinh hoạt phát sinh tại công trình. Thiết bị được Việt Phát sản xuất và lắp ráp theo yêu cầu của dự án. Thiết kế dạng module hợp khối giúp tích hợp các công đoạn xử lý, thuận tiện cho quá trình vận chuyển và triển khai tại công trường. Sau khi hoàn thiện, hệ thống được kiểm tra và chuẩn bị vận hành theo yêu cầu kỹ thuật, hướng đến chất lượng nước đầu ra theo QCVN 14:2025/BTNMT, cột B.
Ngành chế biến và sản xuất đồ gỗ phát sinh nước thải từ nhiều hoạt động khác nhau. Nguồn thải có thể chứa cặn gỗ, chất rắn lơ lửng, hóa chất và hợp chất hữu cơ. Thành phần nước thải thay đổi theo nguyên liệu và quy trình sản xuất. Các công đoạn sơn, phủ bề mặt thường làm nước thải phức tạp hơn. Vì vậy, xử lý nước thải sản xuất đồ gỗ cần được thiết kế theo đặc tính thực tế. Một quy trình phù hợp sẽ giúp kiểm soát ô nhiễm và ổn định chất lượng nước đầu ra.
Ngành sản xuất dược phẩm sử dụng nhiều loại nguyên liệu, hóa chất và thiết bị chuyên dụng. Quá trình này tạo ra nguồn nước thải có thành phần khá phức tạp. Tính chất nước có thể thay đổi theo sản phẩm và từng công đoạn sản xuất. Một số dòng thải chứa hàm lượng hữu cơ cao, trong khi dòng khác có hóa chất hoặc hoạt chất khó phân hủy. Vì vậy, xử lý nước thải dược phẩm cần được tính toán dựa trên đặc điểm thực tế. Một quy trình phù hợp sẽ giúp kiểm soát tải lượng ô nhiễm và duy trì hiệu quả vận hành lâu dài.










